ETF · Chỉ số

S&P Mid Cap 400

Tổng số ETF
21

Tất cả sản phẩm

21 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu123,2 tỷ6,58 tr.đ. iShares0,05Mid CapS&P Mid Cap 40022/5/200073,312,6819,89
Cổ phiếu25,79 tỷ635.564 SPDR0,23Mid CapS&P Mid Cap 4004/5/1995668,722,6719,89
Cổ phiếu18,85 tỷ1,64 tr.đ. SPDR0,03Mid CapS&P Mid Cap 4008/11/200565,002,6719,87
Cổ phiếu5,97 tỷ60.262 SPDR0,30Mid CapS&P Mid Cap 40030/1/2012114,132,0911,03
etf_assetclass_Mid Cap Equity5,7 tỷ82.472 Vanguard0,07Mid CapS&P Mid Cap 4007/9/2010124,072,8521,18
BMO S&P US Mid Cap Index ETF
·
Cổ phiếu220,77 tr.đ.1.845 BMO0,16Mid CapS&P Mid Cap 4005/2/202054,822,6519,73
Cổ phiếu147 tr.đ.8.951 ProShares1,01Mid CapS&P Mid Cap 40019/6/200681,670,000,00
Cổ phiếu69,1 tr.đ.— KSM0,80Mid CapS&P Mid Cap 40027/12/202327,380,000,00
Cổ phiếu61,8 tr.đ.19.555 Direxion0,99Mid CapS&P Mid Cap 4008/1/200961,792,6719,88
Cổ phiếu46,84 tr.đ.— SPDR0,36Mid CapS&P Mid Cap 40024/6/202531,780,000,00
Cổ phiếu33,26 tr.đ.— Tachlit0,93Mid CapS&P Mid Cap 40027/11/201837,880,000,00
Cổ phiếu26,98 tr.đ.5.703 ProShares1,39Mid CapS&P Mid Cap 4009/2/201031,010,000,00
Cổ phiếu24,94 tr.đ.— iShares0,16Mid CapS&P Mid Cap 40022/10/201926,010,000,00
KSM ETF (4D) S&P MidCap 400 Units
·
Cổ phiếu22,08 tr.đ.— KSM0,13Mid CapS&P Mid Cap 4004/12/2018163,890,000,00
Cổ phiếu18,88 tr.đ.— SPDR0,30Mid CapS&P Mid Cap 40024/6/202533,300,000,00
BMO S&P US Mid Cap Index ETF USD
·
Cổ phiếu16,92 tr.đ.— BMO0,17Mid CapS&P Mid Cap 4005/2/202047,910,000,00
Cổ phiếu5 tr.đ.— iShares0,25Mid CapS&P Mid Cap 40025/6/20255,514,8728,45
Cổ phiếu4,8 tr.đ.— SPDR0,31Mid CapS&P Mid Cap 40029/9/202510,660,000,00
Cổ phiếu4,59 tr.đ.7.867 ProShares9,03Mid CapS&P Mid Cap 40011/7/20066,430,000,00
Cổ phiếu4,25 tr.đ.8.246 ProShares2,95Mid CapS&P Mid Cap 40019/6/200615,830,000,00
Cổ phiếu2,18 tr.đ.10.628 ProShares4,27Mid CapS&P Mid Cap 4009/2/20108,740,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF