ETF · Chỉ số
S&P Mid Cap 400
Tổng số ETF
21
Tất cả sản phẩm
21 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 107,13 tỷ | 19,23 tr.đ. | 0,05 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 22/5/2000 | 68,13 | 2,68 | 19,89 | ||
| Cổ phiếu | 24,3 tỷ | 1,29 tr.đ. | 0,24 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 4/5/1995 | 622,18 | 2,67 | 19,89 | ||
| Cổ phiếu | 15,6 tỷ | 3,75 tr.đ. | 0,03 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 8/11/2005 | 57,99 | 2,67 | 19,87 | ||
| Cổ phiếu | 5,04 tỷ | — | 0,30 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 30/1/2012 | 104,34 | 2,09 | 11,03 | ||
| Cổ phiếu | 3,19 tỷ | 89.507,29 | 0,07 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 7/9/2010 | 115,30 | 2,85 | 21,18 | ||
| Cổ phiếu | 300,09 tr.đ. | — | 0,17 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 5/2/2020 | 49,48 | 2,65 | 19,73 | ||
| Cổ phiếu | 136,57 tr.đ. | 16.764,53 | 0,95 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 19/6/2006 | 72,94 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 69,1 tr.đ. | — | KS KSM | 0,80 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 27/12/2023 | 27,38 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 66,62 tr.đ. | 41.566,78 | 0,98 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 8/1/2009 | 53,39 | 2,67 | 19,88 | ||
| Cổ phiếu | 46,84 tr.đ. | — | 0,36 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 24/6/2025 | 31,78 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 33,26 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,93 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 27/11/2018 | 37,88 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 27,02 tr.đ. | 13.667,5 | 0,95 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 11/2/2010 | 24,70 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 24,94 tr.đ. | — | 0,16 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 22/10/2019 | 26,01 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 22,08 tr.đ. | — | KS KSM | 0,13 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 4/12/2018 | 163,89 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 18,88 tr.đ. | — | 0,30 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 24/6/2025 | 33,30 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 16,92 tr.đ. | — | 0,17 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 5/2/2020 | 47,91 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 5 tr.đ. | — | 0,25 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 25/6/2025 | 5,51 | 4,87 | 28,45 | ||
| Cổ phiếu | 4,8 tr.đ. | — | 0,31 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 29/9/2025 | 10,66 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 3,71 tr.đ. | 10.692,03 | 0,95 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 19/6/2006 | 16,97 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 2,53 tr.đ. | 16.742,62 | 0,95 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 11/2/2010 | 12,13 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 837.306,5 | 6.509,43 | 0,95 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 11/7/2006 | 7,37 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm