ETF · Chỉ số
S&P Mid Cap 400
Tổng số ETF
21
Tất cả sản phẩm
21 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 126,02 tỷ | 6,77 tr.đ. | 0,05 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 21/5/2000 | 75,86 | 2,68 | 19,89 | ||
| Cổ phiếu | 26,49 tỷ | 638.823 | 0,23 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 4/5/1995 | 686,80 | 2,67 | 19,89 | ||
| Cổ phiếu | 18,61 tỷ | 1,53 tr.đ. | 0,03 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 8/11/2005 | 66,02 | 2,67 | 19,87 | ||
| Cổ phiếu | 6,5 tỷ | 70.646 | 0,30 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 30/1/2012 | 117,04 | 2,09 | 11,03 | ||
| etf_assetclass_Mid Cap Equity | 5,8 tỷ | 75.557 | 0,07 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 7/9/2010 | 126,12 | 2,85 | 21,18 | ||
| Cổ phiếu | 293,31 tr.đ. | 1.823 | 0,16 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 5/2/2020 | 55,58 | 2,65 | 19,73 | ||
| Cổ phiếu | 151,71 tr.đ. | 9.180 | 1,01 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 19/6/2006 | 86,69 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 69,1 tr.đ. | — | KS KSM | 0,80 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 27/12/2023 | 27,38 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 67,9 tr.đ. | 19.633 | 0,99 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 8/1/2009 | 67,89 | 2,67 | 19,88 | ||
| Cổ phiếu | 46,84 tr.đ. | — | 0,36 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 24/6/2025 | 31,78 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 33,26 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,93 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 27/11/2018 | 37,88 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 30,01 tr.đ. | 6.688 | 1,40 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 9/2/2010 | 34,11 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 24,94 tr.đ. | — | 0,16 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 22/10/2019 | 26,01 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 22,08 tr.đ. | — | KS KSM | 0,13 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 4/12/2018 | 163,89 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | 18,88 tr.đ. | — | 0,30 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 24/6/2025 | 33,30 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 16,92 tr.đ. | — | 0,17 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 5/2/2020 | 47,91 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 5 tr.đ. | — | 0,25 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 25/6/2025 | 5,51 | 4,87 | 28,45 | ||
| Cổ phiếu | 4,8 tr.đ. | — | 0,31 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 29/9/2025 | 10,66 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 4,35 tr.đ. | 12.531 | 6,82 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 11/7/2006 | 6,09 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 3,38 tr.đ. | 9.195 | 2,22 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 19/6/2006 | 15,45 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,86 tr.đ. | 9.866 | 3,28 | Mid Cap | S&P Mid Cap 400 | 9/2/2010 | 8,12 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm