S&P Mid Cap 400 - Tất cả 21 ETFs trên một giao diện

Tên
Phân khúc đầu tư
AUM
Durch. Volume
Nhà cung cấp
ExpenseRatio
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày phát hành
NAV
KBV
P/E
Cổ phiếu111,665 tỷ
12,753 tr.đ.
iShares0,05Mid CapS&P Mid Cap 40022/5/200071,672,9221,78
Cổ phiếu25,496 tỷ
874.658,8
SPDR0,24Mid CapS&P Mid Cap 4004/5/1995654,482,9121,77
Cổ phiếu16,441 tỷ
2,27 tr.đ.
SPDR0,03Mid CapS&P Mid Cap 4008/11/200562,582,8221,12
Cổ phiếu5,592 tỷ
-
SPDR0,30Mid CapS&P Mid Cap 40030/1/2012111,092,0911,03
Cổ phiếu3,271 tỷ
87.220,98
Vanguard0,07Mid CapS&P Mid Cap 4007/9/2010121,372,6119,63
BMO S&P US Mid Cap Index ETF
ZMID.TO
CA05589X1050
Cổ phiếu308,853 tr.đ.
-
BMO0,17Mid CapS&P Mid Cap 4005/2/202052,592,7620,68
ProShares Ultra MidCap400
MVV
US74347R4048
Cổ phiếu150,841 tr.đ.
17.196,11
ProShares0,95Mid CapS&P Mid Cap 40019/6/200680,6500
Cổ phiếu81,492 tr.đ.
39.490,69
Direxion0,99Mid CapS&P Mid Cap 4008/1/200963,572,9121,77
Cổ phiếu73,893 tr.đ.
-
KSM0,80Mid CapS&P Mid Cap 40027/12/202330,3600
Cổ phiếu46,429 tr.đ.
-
SPDR0,36Mid CapS&P Mid Cap 40024/6/202534,6500
Cổ phiếu34,237 tr.đ.
-
Tachlit0,93Mid CapS&P Mid Cap 40027/11/201839,9400
Cổ phiếu32,788 tr.đ.
7.430,355
ProShares0,95Mid CapS&P Mid Cap 40011/2/201031,9700
Cổ phiếu27,574 tr.đ.
-
iShares0,16Mid CapS&P Mid Cap 40022/10/201927,6900
KSM ETF (4D) S&P MidCap 400 Units
KSM.F5.TA
IL0011507964
Cổ phiếu23,505 tr.đ.
-
KSM0,13Mid CapS&P Mid Cap 4004/12/2018176,9100
Cổ phiếu19,448 tr.đ.
-
SPDR0,30Mid CapS&P Mid Cap 40024/6/202535,1300
BMO S&P US Mid Cap Index ETF USD
ZMID.U.TO
CA05589X2041
Cổ phiếu17,765 tr.đ.
-
BMO0,17Mid CapS&P Mid Cap 4005/2/202051,0000
Cổ phiếu5,253 tr.đ.
-
iShares0,25Mid CapS&P Mid Cap 40025/6/20255,866,1030,52
Cổ phiếu5,081 tr.đ.
-
SPDR0,31Mid CapS&P Mid Cap 40029/9/202511,3300
Cổ phiếu3,158 tr.đ.
5.405,844
ProShares0,95Mid CapS&P Mid Cap 40019/6/200616,2300
Cổ phiếu1,866 tr.đ.
9.867,845
ProShares0,95Mid CapS&P Mid Cap 40011/2/20109,7200
Cổ phiếu774.229
2.574,378
ProShares0,95Mid CapS&P Mid Cap 40011/7/20066,7600
1